posthole digger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đào lỗ cọc: "posthole digger" là một loại xẻng hoặc dụng cụ cầm tay được thiết kế đặc biệt để đào các lỗ sâu, hẹp trên mặt đất, thường dùng để đặt cọc hàng rào, cột đèn, hoặc các cấu trúc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng dụng cụ đào lỗ cọc để lắp đặt các cọc hàng rào ở sân sau.)
- (Đội xây dựng đã mang theo dụng cụ đào lỗ cọc để chuẩn bị các lỗ móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a posthole digger": vận hành dụng cụ đào lỗ cọc, thường chỉ việc sử dụng đúng kỹ thuật để đào lỗ hiệu quả.
- Learning to operate a posthole digger properly saves time and effort. (Học cách vận hành dụng cụ đào lỗ cọc đúng cách giúp tiết kiệm thời gian và công sức.)
"manual vs. powered posthole digger": phân biệt giữa dụng cụ đào lỗ cọc thủ công (dùng sức người) và loại chạy bằng máy (như máy đào lỗ cọc chạy xăng).
- For small projects, a manual posthole digger is sufficient; for larger jobs, a powered one is more efficient. (Đối với các dự án nhỏ, dụng cụ đào lỗ cọc thủ công là đủ; với công việc lớn hơn, loại chạy máy hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Posthole (danh từ): lỗ cọc, lỗ trên mặt đất được đào để đặt cọc.
- The posthole was dug to a depth of two feet. (Lỗ cọc đã được đào sâu hai feet.)
Digger (danh từ): dụng cụ đào, máy đào (nói chung).
- A digger can refer to any tool or machine used for excavation. (Một "digger" có thể chỉ bất kỳ dụng cụ hoặc máy móc nào dùng để đào bới.)
Từ đồng nghĩa
Clamshell digger: dụng cụ đào lỗ cọc dạng kẹp, có hai lưỡi giống vỏ sò.
- A clamshell digger is a common type of posthole digger. (Dụng cụ đào lỗ cọc dạng kẹp là một loại phổ biến của dụng cụ đào lỗ cọc.)
Post hole shovel: xẻng đào lỗ cọc, một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
- He grabbed a post hole shovel to dig the holes for the fence. (Anh ấy lấy một cái xẻng đào lỗ cọc để đào các lỗ cho hàng rào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dig out: đào ra, đào để lấy thứ gì đó.
- They used a posthole digger to dig out the old fence posts. (Họ đã dùng dụng cụ đào lỗ cọc để đào ra các cọc hàng rào cũ.)
Dig up: đào lên, khai quật.
- The gardener had to dig up the soil with a posthole digger to plant the new tree. (Người làm vườn đã phải đào đất lên bằng dụng cụ đào lỗ cọc để trồng cây mới.)
Thành ngữ liên quan